Explain đi với giới từ gì

Trong giao tiếp, chúng ta không tránh khỏi những lần hiểu sai ý và cần đến việc giải thích. Trong trường hợp nay, người ta sử dụng một cấu trúc đó là cấu trúc explain. Cùng Yêu Lại Từ Đầu Tiếng Anh tìm hiểu để biết được công thức và cách dùng của cấu trúc explain ngay nhé!


Định nghĩa explain

Explain là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là “giải thích”, “giải nghĩa”, “thanh minh”, “giảng giải”,…

Ví dụ:

He needs to explain this to us. Anh ấy cần giải thích điều này với chúng tôi.

Bạn đang xem: Explain đi với giới từ gì

The teacher is explaining the meaning of the passage. Cô giáo đang giải thích ý nghĩa của đoạn văn.He is trying to explain his actions. Anh ta đang cố gắng giải thích cho hành động của mình.

Cùng chúng mình tìm hiểu về cấu trúc explain, một trong những cấu trúc ngữ pháp thông dụng trong tiếng Anh nhé!

Cách dùng cấu trúc explain

Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc explain và cách dùng của nó trong phần dới đây nhé.

Cấu trúc chung:

Explain + something + to + somebody (GIải thích cái gì cho a)

Ví dụ:

The salesperson explained to us how to use the product. Nhân viên bán hàng giải thích cho chúng tôi về cách dùng của sản phẩm.I will explain why I got bad grades to my parents. Tôi sẽ giải thích lý do tôi bị điểm kém với bố mẹ.You don’t need to explain anything to me.

Xem thêm: Tất Cả Bài Hát Lớp 2 - Trọn Bộ Các Bài Hát Lớp 2

Anh không cần giải thích bất cứ điều gì với tôi.

*
*

Lưu ý: Khi sử dụng cấu trúc cấu trúc explain các bạn cần chú ý sử dụng giới từ đi kèm là “to”. Tránh trường hợp sử dụng sai giới từ hoặc không sử dụng giới từ.

Can you explain it to me one more time? Not: Can you explain it for me one more time?

Cấu trúc: Explain + what/when/where/why/how … (giải thích…)

Ví dụ:

He explained why the machine broke down. Anh ấy giải thích tại sao chiếc máy lại bị hỏng.He explained to me how the machine worked. Anh ấy giải thích cho tôi cách chiếc máy vận hành

Các dạng của động từ explain:

Nguyên thể: ExplainDanh động từ: ExplainingPhân từ II: Explained

Cụm từ thông dụng với explain

Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với động từ explain.

explain to me: giải thích cho tôiexplain again: giải thích lạiexplain about: giải thích về

Bài tập về cấu trúc explain

Dưới đây là một bài tập nhỏ để củng cố kiến thức về cấu trúc explain cho các bạn.

Sử dụng cấu trúc explain để viết lại những câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Đừng cố gắng giải thích những điều vô íchAnh ấy đã giải thích điều này hàng trăm lần.Cô ấy không muốn giải thích với tôi.Cô ấy giải thích lý do chuyến bay bị hoãn.Anh ấy càng giải thích cô ấy càng không muốn nghe.

Đáp án

Don’t try to explain useless things.He has explained this hundreds of times.She didn’t want to explain it to me.She explained why the flight was delayed.The more he explained, the more she didn’t want to listen.

Trong bài này chúng mình đã mang đến những kiến thức về cấu trúc explain đầy đủ và chính xác nhất. Hy vọng bài viết của chúng mình sẽ giúp bạn có được những kiến thức bổ ích trong quá trình tự học tiếng Anh nhé. Chúc các bạn học tập tốt!